Hà Nội Các từ nối trong câu trong tiếng Anh

Thảo luận trong 'Mua bán - Rao vặt khác' bắt đầu bởi saielight, 22/9/17.

Chia sẻ trang này

  1. saielight Member

    Tham gia:
    12/4/17
    Số bài viết:
    467
    Được thích:
    0
    I. NHỮNG TỪ ĐỂ THÊM THÔNG TIN

    1. And (và)

    2. Also (cũng)

    3. Besides (ngoài ra)

    4. First, second, third… (thứ nhất, thứ hai, thứ ba…)

    5. In addition (thêm vào đó)

    6. In the first place, in the second place, in the third place (ở nơi thứ nhất, ở nơi thứ hai, ở nơi thứ ba)

    5. Furthermore (xa hơn nữa)

    6. Moreover (thêm vào đó)

    7. To begin with, next, finally (bắt đầu với, tiếp theo là, cuối cùng là)

    Xem thêm: nhung bai hat tieng anh hay nhat

    II. NGUYÊN NHÂN - HỆ QUẢ

    1. Accordingly (Theo như)

    2. And so (và vì thế)

    3. As a result (Kết quả là)

    4. Consequently (Do đó)

    5. For this reason (Vì lý do này nên)

    6. Hence, so, therefore, thus (Vì vậy)

    7. Then (Sau đó)

    III. SO SÁNH

    1. By the same token (bằng những bằng chứng tương tự như thế)

    2. In like manner (theo cách tương tự)

    3. In the same way (theo cách giống như thế)

    4. In similar fashion (theo cách tương tự thế)

    5. Likewise, similarly (tương tự thế)

    IV. ĐỐI LẬP

    1. But, yet (nhưng)

    2. However, nevertheless (tuy nhiên)

    3. In contrast, on the contrary (Đối lập với)

    4. Instead (Thay vì)

    5. On the other hand (Mặt khác)

    6. Still (vẫn)

    Xem thêm: những câu nói hay về tình bạn bằng tiếng anh

    V. KẾT LUẬN - TỔNG KẾT

    1. And so (và vì thế)

    2. After all (sau tất cả)

    3. At last, finally (cuối cùng)

    4. In brief (nói chung)

    5. In closing (tóm lại là)

    6. In conclusion (kết luận lại thì)

    7. On the whole (nói chung)

    8. To conclude (để kết luận)

    9. To summarize (Tóm lại)

    VI. VÍ DỤ

    1. As an example

    2. For example

    3. For instance

    4. Specifically

    5. Thus

    6. To illustrate

    VII. KHẲNG ĐỊNH

    1. In fact (thực tế là)

    2. Indeed (Thật sự là)

    3. No (không)

    4. Yes (có)

    5. Especially (đặc biệt là)

    Xem thêm: https://elight.edu.vn/
     
    Tags:
Đang tải...